Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娃娃车

Phồn thể: [娃娃車]
wáwachē
Nghĩa tiếng Việtxe buýt mẫu giáo; xe nôi; xe đẩy trẻ em
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xe buýt mẫu giáo
  2. 2 xe nôi
  3. 3 xe đẩy trẻ em

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập