Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娃娃音

wáwayīn
Nghĩa tiếng Việtgiọng trẻ con; giọng như em bé
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giọng trẻ con
  2. 2 giọng như em bé

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập