Từ ghép
娃娃鱼
Phồn thể: [娃娃魚]Nghĩa
- 1 cá kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.