Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

娆

Phồn thể: [嬈]
ráo
Nghĩa tiếng Việtduyên dáng
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 duyên dáng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập