Từ ghép
娇媚
Phồn thể: [嬌媚]Nghĩa
- 1 nhã nhặn
- 2 quyến rũ
- 3 ngọt ngào và duyên dáng
- 4 người phụ nữ trẻ đẹp (xưa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.