Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娇媚

Phồn thể: [嬌媚]
jiāomèi
Nghĩa tiếng Việtnhã nhặn; quyến rũ; ngọt ngào và duyên dáng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhã nhặn
  2. 2 quyến rũ
  3. 3 ngọt ngào và duyên dáng
  4. 4 người phụ nữ trẻ đẹp (xưa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập