Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娇滴滴

Phồn thể: [嬌滴滴]
jiāodīdī
Nghĩa tiếng Việtngọt ngào; dễ thương; đẹp một cách tinh tế
  • 3 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngọt ngào
  2. 2 dễ thương
  3. 3 đẹp một cách tinh tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập