Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娇羞

Phồn thể: [嬌羞]
jiāoxiū
Nghĩa tiếng Việte thẹn; nhút nhát; sự nhút nhát
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 e thẹn
  2. 2 nhút nhát
  3. 3 sự nhút nhát
  4. 4 khiêm tốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập