Từ ghép
娇羞
Phồn thể: [嬌羞]Nghĩa
- 1 e thẹn
- 2 nhút nhát
- 3 sự nhút nhát
- 4 khiêm tốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.