娓Chữ đơn娓wěiNghĩa tiếng Việthoạt bát; tuân theo1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 hoạt bát2 tuân theoTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.娓娓动听wěi2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěidòngtīng[娓娓動聽]nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →