Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娓娓动听

Phồn thể: [娓娓動聽]
wěi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěidòngtīngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét