Từ ghép
婉妙
Nghĩa tiếng Việtngọt ngào; mượt mà; đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngọt ngào
- 2 mượt mà
- 3 đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.