Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婉称

Phồn thể: [婉稱]
wǎnchēng
Nghĩa tiếng Việtcách nói uyển chuyển (biểu đạt tế nhị cho điều không dễ chịu như cái chết)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 cách nói uyển chuyển (biểu đạt tế nhị cho điều không dễ chịu như cái chết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập