Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婉约

Phồn thể: [婉約]
wǎnyuē
Nghĩa tiếng Việtdịu dàng và tinh tế (phong cách)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 dịu dàng và tinh tế (phong cách)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập