Từ ghép
婉辞
Phồn thể: [婉辭]Nghĩa
- 1 cách diễn đạt khéo léo
- 2 từ chối một cách lịch sự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.