Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婉辞

Phồn thể: [婉辭]
wǎncí
Nghĩa tiếng Việtcách diễn đạt khéo léo; từ chối một cách lịch sự
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách diễn đạt khéo léo
  2. 2 từ chối một cách lịch sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập