Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婴幼儿

Phồn thể: [嬰幼兒]
yīngyòu'ér
Nghĩa tiếng Việtem bé
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 em bé

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập