Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婵媛

Phồn thể: [嬋媛]
chányuán
Nghĩa tiếng Việt(văn học) (người phụ nữ) duyên dáng; (văn học) đan xen nhau; (văn học) liên quan tình cảm
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) (người phụ nữ) duyên dáng
  2. 2 (văn học) đan xen nhau
  3. 3 (văn học) liên quan tình cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập