Chữ HánChữ đa âm
媛
Nghĩa (dạng kết hợp) người phụ nữ đẹp; dùng trong 婵媛 (chányuán) và trong tên nữ
Bộ thủ女
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (dạng kết hợp) người phụ nữ đẹp
- dùng trong 婵媛 (chányuán) và trong tên nữ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 爰
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 爰
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.