Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

媛

yuàn
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) người phụ nữ đẹp
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

媛

yuán
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 婵媛 (chányuán) và trong tên nữ
  • 1 chữ
  • 12 nét