Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婺女

wùnǚ
Nghĩa tiếng Việt(tên một chòm sao)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (tên một chòm sao)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập