Houzii
← Từ điển
Từ ghép

媚俗

mèisú
Nghĩa tiếng Việtchiều theo thị hiếu công chúng; hào nhoáng nhưng vô vị; mang tính thương mại
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiều theo thị hiếu công chúng
  2. 2 hào nhoáng nhưng vô vị
  3. 3 mang tính thương mại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập