Houzii
← Từ điển
Từ ghép

媚外

mèiwài
Nghĩa tiếng Việtnịnh bợ người nước ngoài; chiều lòng thế lực ngoại quốc
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 nịnh bợ người nước ngoài; chiều lòng thế lực ngoại quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập