Houzii
← Từ điển
Từ ghép

媚态

Phồn thể: [媚態]
mèitài
Nghĩa tiếng Việtdáng vẻ quyến rũ; thái độ nịnh nọt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dáng vẻ quyến rũ
  2. 2 thái độ nịnh nọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập