Từ ghép
媚态
Phồn thể: [媚態]Nghĩa
- 1 dáng vẻ quyến rũ
- 2 thái độ nịnh nọt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.