Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嫂嫂

sǎosao
Nghĩa tiếng Việtvợ của anh trai; chị dâu; (cách gọi lịch sự cho phụ nữ trẻ đã kết hôn) chị
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vợ của anh trai
  2. 2 chị dâu
  3. 3 (cách gọi lịch sự cho phụ nữ trẻ đã kết hôn) chị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập