Từ ghép
嫏嬛
Nghĩa tiếng Việtnơi thần thoại nơi Thiên Đế cất giữ sách; (bóng) thư viện
- 2 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nơi thần thoại nơi Thiên Đế cất giữ sách
- 2 (bóng) thư viện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 嫏dùng trong 嫏嬛 (Lánghuán)Trang chữ đang biên soạn
- 嬛(dùng trong tên)Trang chữ →