Chữ HánChữ đa âm
嬛
Nghĩa (dùng trong tên); (văn học) một mình; cô đơn (biến thể của 惸 (qióng)) (biến thể của 茕 (qióng)); dùng trong 便嬛 (piánxuān)
Bộ thủ女
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (dùng trong tên)
- (văn học) một mình; cô đơn (biến thể của 惸 (qióng)) (biến thể của 茕 (qióng))
- dùng trong 便嬛 (piánxuān)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 睘
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.