Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

嬛

huán
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong tên)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

嬛

qióng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) một mình; cô đơn (biến thể của 惸 (qióng)) (biến thể của 茕 (qióng))
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) một mình; cô đơn (biến thể của 惸 (qióng)) (biến thể của 茕 (qióng))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

嬛

xuān
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 便嬛 (piánxuān)
  • 1 chữ
  • 16 nét