便嬛Từ ghép便嬛piánxuānNghĩa tiếng Việt(cũ) duyên dáng2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (cũ) duyên dángPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.便dùng trong 便宜 (piányi); dùng trong 便便 (piánpián); dùng trong 便嬛 (piánxuān)Trang chữ →嬛dùng trong 便嬛 (piánxuān)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →