Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嫖客

piáokè
Nghĩa tiếng Việtkhách làng chơi
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 khách làng chơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập