Từ ghép
嫡系
Nghĩa tiếng Việtdòng dõi trực tiếp; dưới quyền chỉ huy cá nhân; trường phái hoặc phe phái truyền lại trung thành học thuyết của một người
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dòng dõi trực tiếp
- 2 dưới quyền chỉ huy cá nhân
- 3 trường phái hoặc phe phái truyền lại trung thành học thuyết của một người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.