Chữ đơn
嫦
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 嫦娥 (Cháng'é); dùng trong tên nữ
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 嫦娥 (Cháng'é)
- 2 dùng trong tên nữ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.