Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嬗变

Phồn thể: [嬗變]
shànbiàn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) tiến hóa; thay đổi; (vật lý) biến đổi hạt nhân
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) tiến hóa; thay đổi
  2. 2 (vật lý) biến đổi hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập