Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嬷嬷

Phồn thể: [嬤嬤]
mómo
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) bà lão; nhũ mẫu; nữ tu Công giáo
  • 2 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa