Từ ghép
嬷嬷
Phồn thể: [嬤嬤]Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) bà lão; nhũ mẫu; nữ tu Công giáo
- 2 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) bà lão
- 2 nhũ mẫu
- 3 nữ tu Công giáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.