Chữ Hán
嬷
Nghĩatừ địa phương hoặc lỗi thời tương đương với 妈 (mā); cách phát âm Đài Loan [ma1]
Bộ thủ女
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- từ địa phương hoặc lỗi thời tương đương với 妈 (mā); cách phát âm Đài Loan [ma1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 麽
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 麽
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.