Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嬷

Phồn thể: [嬤]
mó
Nghĩa tiếng Việttừ địa phương hoặc lỗi thời tương đương với 妈 (mā); cách phát âm Đài Loan [ma1]
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ địa phương hoặc lỗi thời tương đương với 妈 (mā)
  2. 2 cách phát âm Đài Loan [ma1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập