Houzii
← Từ điển
Từ ghép

子公司

zǐgōngsī
Nghĩa tiếng Việtcông ty con; công ty chi nhánh
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công ty con
  2. 2 công ty chi nhánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập