子曰Từ ghép子曰zǐyuēNghĩa tiếng ViệtKhổng Tử nói:2 chữ7 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Khổng Tử nói:Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →曰[viết]nói; phát biểuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →