Từ ghép
孑遗
Phồn thể: [孑遺]Nghĩa tiếng Việtngười sống sót; tàn dư; sinh vật còn sót lại (loài, v.v.)
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người sống sót
- 2 tàn dư
- 3 sinh vật còn sót lại (loài, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.