Từ ghép
存档
Phồn thể: [存檔]Nghĩa tiếng Việtlưu trữ; đặt vào hồ sơ; dữ liệu đã lưu (cho trò chơi điện tử, v.v.)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lưu trữ; đặt vào hồ sơ
- 2 dữ liệu đã lưu (cho trò chơi điện tử, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.