Houzii
← Từ điển
Từ ghép

存簿

cúnbù
Nghĩa tiếng Việtsổ tiết kiệm; sổ tài khoản ngân hàng
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sổ tiết kiệm
  2. 2 sổ tài khoản ngân hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập