Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孙坚

Phồn thể: [孫堅]
Sūn Jiān
Nghĩa tiếng ViệtTôn Kiên (155-191), danh tướng cuối thời Đông Hán, tiền thân của nước Ngô thời Tam Quốc
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Tôn Kiên (155-191), danh tướng cuối thời Đông Hán, tiền thân của nước Ngô thời Tam Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập