Từ ghép
孙权
Phồn thể: [孫權]Nghĩa tiếng ViệtTôn Quyền (trị vì 222-252), quân phiệt miền nam và vua nước Ngô 吴 (Wú) thời Tam Quốc
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 Tôn Quyền (trị vì 222-252), quân phiệt miền nam và vua nước Ngô 吴 (Wú) thời Tam Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.