Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孟买

Phồn thể: [孟買]
Mèngmǎi
Nghĩa tiếng ViệtThành phố Mumbai (trước đây là Bombay)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Thành phố Mumbai (trước đây là Bombay)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập