Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孟良崮

Mèngliánggù
Nghĩa tiếng Việtnúi Mạnh Lương ở huyện Mông Âm 蒙阴县 (Méngyīnxiàn), Lâm Nghi 临沂 (Línyí), Sơn Đông
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 núi Mạnh Lương ở huyện Mông Âm 蒙阴县 (Méngyīnxiàn), Lâm Nghi 临沂 (Línyí), Sơn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập