Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孟轲

Phồn thể: [孟軻]
Mèng Kē
Nghĩa tiếng ViệtMạnh Tử 孟子 (khoảng 372-khoảng 289 TCN), triết gia Nho giáo
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Mạnh Tử 孟子 (khoảng 372-khoảng 289 TCN), triết gia Nho giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập