Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孩提

háití
Nghĩa tiếng Việt(văn học) trẻ sơ sinh; trẻ nhỏ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) trẻ sơ sinh
  2. 2 trẻ nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập