Từ ghép
宁蒗县
Phồn thể: [寧蒗縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 丽江 (Lìjiāng), Vân Nam
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 丽江 (Lìjiāng), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.