它本身Từ ghép它本身tāběnshēnNghĩa tiếng Việtbản thân nó3 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bản thân nóPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.它[tha]nóTrang chữ →本[bản](hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; nàyTrang chữ →身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →