守孝Từ ghép守孝shǒuxiàoNghĩa tiếng Việtchịu tang cha mẹ2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chịu tang cha mẹPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.守[thú]canh gác; phòng thủ; theo dõiTrang chữ →孝lòng hiếu thảo hoặc vâng lời; quần áo tangTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →