Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安南

Ānnán
Nghĩa tiếng ViệtAn Nam (đô hộ phủ thời nhà Đường, nay là miền bắc Việt Nam); An Nam (vương quốc tự trị, nay là miền bắc Việt Nam, thế kỷ 10-15); An Nam (miền trung Việt Nam thời kỳ thuộc địa Pháp)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 An Nam (đô hộ phủ thời nhà Đường, nay là miền bắc Việt Nam)
  2. 2 An Nam (vương quốc tự trị, nay là miền bắc Việt Nam, thế kỷ 10-15)
  3. 3 An Nam (miền trung Việt Nam thời kỳ thuộc địa Pháp)
  4. 4 tên gọi cũ của Việt Nam
  5. 5 Quận An Nam ở Đài Nam 台南 (Táinán), Đài Loan
  6. 6 Kofi Annan (1938-2018), tổng thư ký Liên Hợp Quốc 1997-2006

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập