Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安祥

ānxiáng
Nghĩa tiếng Việtthanh thản; điềm tĩnh; không nao núng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thanh thản
  2. 2 điềm tĩnh
  3. 3 không nao núng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập