Houzii
← Từ điển
Từ ghép

完璧之身

wánbìzhīshēn
Nghĩa tiếng Việtkhông bị vấy bẩn (cô gái); trinh nguyên; (hệ thống máy tính) sạch
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không bị vấy bẩn (cô gái)
  2. 2 trinh nguyên
  3. 3 (hệ thống máy tính) sạch
  4. 4 không bị hỏng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập